平快車

píng kuài chē bình khoái xa

Hán Việt: bình khoái xa · Pinyin: píng kuài chē

Tổng quan

tàu nhanh địa phương

Cấu tạo: (bình) + (khoái) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu nhanh địa phương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臺灣火車等級之一。停站數較普通車少,不需對號入座。

Eng

  • CC-CEDICT local express
  • Cihui local express