平懌 píng yì · bình dịch Hán Việt: bình dịch · Pinyin: píng yì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 懌 (dịch)Pinyinpíng yìHán Việtbình dịchCấu tạo平 + 懌 · bình + dịch nghĩa thành phần: bình + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安乐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹安乐。