平恕 píng shù · bình thứ Hán Việt: bình thứ · Pinyin: píng shù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 恕 (thứ)Pinyinpíng shùHán Việtbình thứCấu tạo平 + 恕 · bình + thứ nghĩa thành phần: bình + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持平宽仁。Tân Hoa Tự Điển 1.持平宽仁。