平情
bình tình
Hán Việt: bình tình · Pinyin: píng qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公允而不偏于感情; 犹言衡量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公允而不偏于感情。 2.犹言衡量。
Eng
- Cihui 平情 íngqíng v.p. calm
Hán Việt: bình tình · Pinyin: píng qíng