平意 píng yì · bình ý Hán Việt: bình ý · Pinyin: píng yì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 意 (ý)Pinyinpíng yìHán Việtbình ýCấu tạo平 + 意 · bình + ý nghĩa thành phần: bình + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意气平和;平心静气。Tân Hoa Tự Điển 1.意气平和;平心静气。