平戎

píng róng bình nhung

Hán Việt: bình nhung · Pinyin: píng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谓与戎人媾和◇指对外族采取和解政策,或平定外族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓与戎人媾和◇指对外族采取和解政策,或平定外族。