平扶 bình phù Hán Việt: bình phù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 扶 (phù)Hán Việtbình phùCấu tạo平 + 扶 · bình + phù nghĩa thành phần: bình + phù Nghĩa EngCihui 平扶 píngfú n. intermediate purlin