平拱

píng gǒng bình củng

Hán Việt: bình củng · Pinyin: píng gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国有些石桥的拱形不是半个圆,而只是圆弧的一段,拱的弧矢和跨度相比要小的多,这样的拱称"平拱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国有些石桥的拱形不是半个圆,而只是圆弧的一段,拱的弧矢和跨度相比要小的多,这样的拱称"平拱"。