平推

bình thôi

Hán Việt: bình thôi

Tổng quan

đẩy ngang

Cấu tạo: (bình) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy ngang

Eng

  • Cihui 平推 íngtuī <coll.> v. sell without turning a profit