平擺
bình bãi
Hán Việt: bình bãi · Pinyin: píng bǎi
Tổng quan
lắc lư (của thuyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui lắc lư (của thuyền)
Eng
- CC-CEDICT yawing (of a boat)
- Cihui 平擺 íngbǎi v. swing back and forth evenly
Hán Việt: bình bãi · Pinyin: píng bǎi
lắc lư (của thuyền)