平攤
bình than
Hán Việt: bình than · Pinyin: píng tān
Tổng quan
trải ra | (nghĩa bóng) chia đều
Nghĩa
Việt
- Cihui trải ra | (nghĩa bóng) chia đều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平均分摊或摊派:全楼卫生费由各家~。
Eng
- CC-CEDICT to spread out|(fig.) to share equally
- Cihui to spread out; (fig.) to share equally