平政

píng zhèng bình chánh

Hán Việt: bình chánh · Pinyin: píng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修明政治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修明政治。

ja

  • JMdict yellowtail amberjack (species of fish, Seriola lalandi)