平敞

píng chǎng bình sưởng

Hán Việt: bình sưởng · Pinyin: píng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"平厂"; 平坦宽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"平厂"。 2.平坦宽阔。