平文

píng wén bình văn

Hán Việt: bình văn · Pinyin: píng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 散文。宋.沈括《夢溪筆談.卷一四.藝文》:「往歲士人多尚對偶為文,穆修、張景輩始為平文,當時謂之古文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹散文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹散文。

Eng

  • Cihui 平文 píngwén n. prose

ja

  • JMdict plain text|unciphered text
  • JMdict type of lacquer ware