平方
bình phương
Hán Việt: bình phương · Pinyin: píng fāng
Tổng quan
bình phương; bậc hai.; mét vuông (kí hiệu: m2)
1.一个数自乘,即指数是2的乘方。 2.指平方米。
數學上某數自乘的積。如2×2=4=2²,故4為2的平方。也稱為「二次冪」、「二次方」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn square ◆attr. square (meter/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上某數自乘的積。如2×2=4=2²,故4為2的平方。也稱為「二次冪」、「二次方」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个数自乘,即指数是2的乘方。 2.指平方米。
- Kaggle Zh-Vi square
Eng
- JMdict square (e.g. metre)
- Cihui square (as in square foot, square mile, square root)
Đức
- Handedict zweite Potenz, Quadrat (S, Math)
ja
- JMdict 平方(へいほう)
other
- Nguồn khác Mặt vuông
- Nguồn khác Số tự nhân với chính nó