平施 píng shī · bình thi Hán Việt: bình thi · Pinyin: píng shī Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 施 (thi)Pinyinpíng shīHán Việtbình thiCấu tạo平 + 施 · bình + thi nghĩa thành phần: bình + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 均平地施与。Tân Hoa Tự Điển 1.均平地施与。