平晝

píng zhòu bình trú

Hán Việt: bình trú · Pinyin: píng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (trú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正午;白天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正午;白天。