平晝 píng zhòu · bình trú Hán Việt: bình trú · Pinyin: píng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 晝 (trú)Pinyinpíng zhòuHán Việtbình trúCấu tạo平 + 晝 · bình + trú nghĩa thành phần: bình + trú