平曠
bình khoáng
Hán Việt: bình khoáng · Pinyin: píng kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hế đất phẳng phiu rộng rãi. bình khoáng bình khoáng ☆Thế đất phẳng phiu rộng rãi.
Eng
- Cihui 平曠 íngkuàng s.v. flat and vast