平月
bình nguyệt
Hán Việt: bình nguyệt · Pinyin: píng yuè
Tổng quan
tháng Hai của năm không nhuận
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng Hai của năm không nhuận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陽曆平年的二月稱為「平月」。有二十八日,若為閏年,則二月有二十九日。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指阳历平年的二月,只有二十八天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指阳历平年的二月,只有二十八天。
Eng
- CC-CEDICT February of a common year
- Cihui February of a common year