平格

píng gé bình cách

Hán Việt: bình cách · Pinyin: píng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公正至善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公正至善。