平桓 píng huán · bình hoàn Hán Việt: bình hoàn · Pinyin: píng huán Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 桓 (hoàn)Pinyinpíng huánHán Việtbình hoànCấu tạo平 + 桓 · bình + hoàn nghĩa thành phần: bình + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周平王与桓王。Tân Hoa Tự Điển 1.指周平王与桓王。