平棋 píng qí · bình kì Hán Việt: bình kì · Pinyin: píng qí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 棋 (kì)Pinyinpíng qíHán Việtbình kìCấu tạo平 + 棋 · bình + kì nghĩa thành phần: bình + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即今之天花板,古代也叫做"承尘"。Tân Hoa Tự Điển 1.即今之天花板,古代也叫做"承尘"。