平棋 píng qí · bình kì Hán Việt: bình kì · Pinyin: píng qí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 棋 (kì)Pinyinpíng qíHán Việtbình kìCấu tạo平 + 棋 · bình + kì nghĩa thành phần: bình + kì Nghĩa EngCihui 平棋 íngqí* v.o./n. tie; draw (of chess)