平樂觀 píng lè guān · bình nhạc quan Hán Việt: bình nhạc quan · Pinyin: píng lè guān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan)Pinyinpíng lè guānHán Việtbình nhạc quanCấu tạo平 + 樂 + 觀 · bình + nhạc + quan nghĩa thành phần: bình + nhạc + quan