平步 píng bù · bình bộ Hán Việt: bình bộ · Pinyin: píng bù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 步 (bộ)Pinyinpíng bùHán Việtbình bộCấu tạo平 + 步 · bình + bộ nghĩa thành phần: bình + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平常之举步。比喻轻易。Tân Hoa Tự Điển 1.平常之举步。比喻轻易。