平歲 píng suì · bình tuế Hán Việt: bình tuế · Pinyin: píng suì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 歲 (tuế)Pinyinpíng suìHán Việtbình tuếCấu tạo平 + 歲 · bình + tuế nghĩa thành phần: bình + tuế