平氏 píng shì · bình thị Hán Việt: bình thị · Pinyin: píng shì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 氏 (thị)Pinyinpíng shìHán Việtbình thịCấu tạo平 + 氏 · bình + thị nghĩa thành phần: bình + thị Nghĩa jaJMdict Heike family|Taira family