平民窟

píng mín kū bình dân quật

Hán Việt: bình dân quật · Pinyin: píng mín kū

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (dân) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贫苦人民聚居的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贫苦人民聚居的地方。