平氣 píng qì · bình khí Hán Việt: bình khí · Pinyin: píng qì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 氣 (khí)Pinyinpíng qìHán Việtbình khíCấu tạo平 + 氣 · bình + khí nghĩa thành phần: bình + khí Nghĩa EngCihui 平氣 íngqì n. <Ch. med.> balanced qì