平決 píng jué · bình quyết Hán Việt: bình quyết · Pinyin: píng jué Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 決 (quyết)Pinyinpíng juéHán Việtbình quyếtCấu tạo平 + 決 · bình + quyết nghĩa thành phần: bình + quyết