平沈

píng shěn bình trầm

Hán Việt: bình trầm · Pinyin: píng shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓物体入水沉浮之度高下相等; 亦作"平沉"。沉没;隐没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓物体入水沉浮之度高下相等。 2.亦作"平沉"。沉没;隐没。