平沙

píng shā bình sa

Hán Việt: bình sa · Pinyin: píng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指广阔的沙原; 含沙量一般的沙地。对"轻沙"﹑"重沙"而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指广阔的沙原。 2.含沙量一般的沙地。对"轻沙"﹑"重沙"而言。

Eng

  • Cihui 平沙 íngshā n. sand beach