平法 píng fǎ · bình pháp Hán Việt: bình pháp · Pinyin: píng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 法 (pháp)Pinyinpíng fǎHán Việtbình phápCấu tạo平 + 法 · bình + pháp nghĩa thành phần: bình + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹持法,执法。亦谓执法平正; 指公平之法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹持法,执法。亦谓执法平正。 2.指公平之法。