平泛 bình phiếm Hán Việt: bình phiếm Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 泛 (phiếm)Hán Việtbình phiếmCấu tạo平 + 泛 · bình + phiếm nghĩa thành phần: bình + phiếm Nghĩa EngCihui 平泛 íngfàn v.p. pedestrian; ordinary