平波 píng bō · bình ba Hán Việt: bình ba · Pinyin: píng bō Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 波 (ba)Pinyinpíng bōHán Việtbình baCấu tạo平 + 波 · bình + ba nghĩa thành phần: bình + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平陂"。