平注 píng zhù · bình chú Hán Việt: bình chú · Pinyin: píng zhù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 注 (chú)Pinyinpíng zhùHán Việtbình chúCấu tạo平 + 注 · bình + chú nghĩa thành phần: bình + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评注。评论注解。Tân Hoa Tự Điển 1.评注。评论注解。