平澤

píng zé bình trạch

Hán Việt: bình trạch · Pinyin: píng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平湖;沼泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平湖;沼泽。