平津閣 píng jīn gé · bình tân các Hán Việt: bình tân các · Pinyin: píng jīn gé Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 津 (tân) + 閣 (các)Pinyinpíng jīn géHán Việtbình tân cácCấu tạo平 + 津 + 閣 · bình + tân + các nghĩa thành phần: bình + tân + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平津馆"。