平活

píng huó bình hoạt

Hán Việt: bình hoạt · Pinyin: píng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平反冤狱,使受屈将死的犯人得以存活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平反冤狱,使受屈将死的犯人得以存活。