平淺

píng qiǎn bình thiển

Hán Việt: bình thiển · Pinyin: píng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平庸肤浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸肤浅。

Eng

  • Cihui 平淺 íngqiǎn v.p. flat and shallow