平濟 píng jì · bình tể Hán Việt: bình tể · Pinyin: píng jì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 濟 (tể)Pinyinpíng jìHán Việtbình tểCấu tạo平 + 濟 · bình + tể nghĩa thành phần: bình + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹治理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹治理。