平澗 píng jiàn · bình giản Hán Việt: bình giản · Pinyin: píng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 澗 (giản)Pinyinpíng jiànHán Việtbình giảnCấu tạo平 + 澗 · bình + giản nghĩa thành phần: bình + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓涧水平岸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓涧水平岸。