平渥 píng wò · bình ác Hán Việt: bình ác · Pinyin: píng wò Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 渥 (ác)Pinyinpíng wòHán Việtbình ácCấu tạo平 + 渥 · bình + ác nghĩa thành phần: bình + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓普遍润泽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓普遍润泽。