平滌 píng dí · bình địch Hán Việt: bình địch · Pinyin: píng dí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滌 (địch)Pinyinpíng díHán Việtbình địchCấu tạo平 + 滌 · bình + địch nghĩa thành phần: bình + địch