平漫 píng màn · bình mạn Hán Việt: bình mạn · Pinyin: píng màn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 漫 (mạn)Pinyinpíng mànHán Việtbình mạnCấu tạo平 + 漫 · bình + mạn nghĩa thành phần: bình + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平坦广远; 谓平庸浮浅; 浸蚀剥落。Tân Hoa Tự Điển 1.平坦广远。 2.谓平庸浮浅。 3.浸蚀剥落。