平澹 píng dàn · bình đạm Hán Việt: bình đạm · Pinyin: píng dàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 澹 (đạm)Pinyinpíng dànHán Việtbình đạmCấu tạo平 + 澹 · bình + đạm nghĩa thành phần: bình + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平淡"。