平火

píng huǒ bình hỏa

Hán Việt: bình hỏa · Pinyin: píng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"平伙"; 谓平均分摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"平伙"。 2.谓平均分摊。