平滅

píng miè bình diệt

Hán Việt: bình diệt · Pinyin: píng miè

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用武力镇压消灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用武力镇压消灭。