平煙 píng yān · bình yên Hán Việt: bình yên · Pinyin: píng yān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 煙 (yên)Pinyinpíng yānHán Việtbình yênCấu tạo平 + 煙 · bình + yên nghĩa thành phần: bình + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓漫地而起的烟雾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓漫地而起的烟雾。